Cách đọc thuật ngữ trên rượu vang: Hướng dẫn chi tiết cho người mới
ối với người mới bắt đầu, việc nhìn vào một chai rượu vang với hàng loạt chữ nước ngoài có thể khiến bạn bối rối. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng cách đọc thuật ngữ trên rượu vang, bạn hoàn toàn có thể chọn được chai rượu vang phù hợp với khẩu vị, mục đích sử dụng và ngân sách của mình. Bài viết dưới đây, TH Wine sẽ giải mã các thuật ngữ phổ biến trên nhãn rượu vang một cách đơn giản, dễ nhớ và dễ áp dụng.
1. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ A
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Acidity |
Độ tươi mát |
Cảm giác tươi mát, sảng khoái trong miệng khi uống rượu. Độ tươi mát cân bằng với vị ngọt và đắng tạo nên hương vị hài hòa. |
|
Aeration |
Thông thoáng, tiếp xúc với không khí |
Quá trình cho rượu tiếp xúc với không khí để làm tăng hương vị. |
|
Aftertaste |
Hậu vị |
Vị còn lưu lại trong miệng sau khi uống rượu. |
|
Aged |
Ủ |
Rượu đã được bảo quản trong điều kiện thích hợp trong một thời gian dài và thường có hương vị phức hợp hơn. |
|
Aging |
Quá trình ủ |
Quá trình lưu trữ rượu trong thùng gỗ sồi, bể inox hoặc chai để rượu phát triển hương vị. |
|
Aging barrel |
Thùng ủ |
Thùng gỗ, thường làm bằng gỗ sồi, dùng để ủ rượu. |
|
Alcohol by volume (ABV) |
Độ cồn theo thể tích |
Tỷ lệ phần trăm cồn có trong rượu. |
|
Alcohol |
Cồn |
Ethanol, thành phần chính tạo nên vị cay của rượu. |
|
Alsace |
Alsace |
Một vùng trồng nho ở miền Đông Pháp, nổi tiếng với các loại rượu vang trắng không ngọt và ngọt. |
|
Amarone |
Amarone |
Loại rượu vang đỏ Ý có độ cồn cao, đến từ vùng Veneto. |
|
Anosmia |
Mất khứu giác |
Không có khả năng ngửi. |
2. Thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ B
|
Thuật ngữ Tiếng Anh |
Nghĩa Tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Bacchus |
Thần rượu nho La Mã |
Tương đương với thần Dionysus trong thần thoại Hy Lạp |
|
Bacterial spoilage |
Hư hỏng do vi khuẩn |
Quá trình vi khuẩn xâm nhập vào rượu gây ra mùi vị lạ hoặc làm rượu hư hỏng |
|
Balance |
Cân bằng |
Tình trạng hài hòa giữa các yếu tố trong rượu như độ tươi mát, tannin, độ ngọt và độ cồn |
|
Balthazar |
Chai Balthazar |
Loại chai rượu có dung tích 12 lít |
|
Ban de Vendange |
Mùa thu hoạch nho ở Pháp |
Thời điểm bắt đầu thu hoạch nho ở Pháp |
|
Barrel |
Thùng gỗ |
Thùng gỗ, thường làm bằng gỗ sồi, dùng để lên men và ủ rượu |
|
Barrel fermentation |
Lên men trong thùng |
Quá trình lên men rượu trong thùng gỗ sồi thay vì trong bể inox, thường tạo ra rượu có hương vị phong phú hơn |
|
Barrique |
Thùng rượu Pháp |
Thùng rượu Pháp có dung tích khoảng 225 lít |
|
Baumé |
Độ Baumé |
Đơn vị đo độ đường trong nước nho, tương tự như độ cồn |
|
Beaujolais |
Rượu Beaujolais |
Rượu vang đỏ làm từ giống nho Gamay, sản xuất ở vùng Beaujolais, Pháp |
|
Beaujolais Nouveau |
Rượu Beaujolais mới |
Loại rượu Beaujolais đầu tiên được sản xuất hàng năm, thường được ra mắt vào tháng 11 |
|
Bentonite |
Bentonite |
Loại đất sét dùng trong quá trình làm trong rượu |
|
Bin |
Thùng chứa, hầm rượu |
Thùng chứa hoặc khu vực trong hầm rượu để lưu trữ rượu |
|
Biodynamic Wine |
Rượu sinh học động lực |
Rượu được sản xuất theo phương pháp canh tác sinh học động lực, không sử dụng hóa chất tổng hợp |
|
Bitter |
Chát |
Vị đắng, thường do tannin gây ra |
|
Blanc de Blancs |
Rượu vang trắng từ nho trắng |
Rượu Champagne làm hoàn toàn từ nho Chardonnay |
|
Blanc de Noirs |
Rượu vang trắng từ nho đen |
Rượu Champagne làm từ nho đỏ Pinot Noir hoặc Pinot Meunier |
|
Blending |
Pha trộn |
Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều loại nho hoặc rượu khác nhau để tạo ra một loại rượu mới |
|
Blind tasting |
Nếm thử rượu mù |
Quá trình nếm thử và đánh giá rượu mà không biết loại rượu đó là gì |
|
Blush |
Rượu vang hồng |
Rượu làm từ nho đỏ nhưng được loại bỏ vỏ sớm trong quá trình lên men, tạo ra màu hồng |
|
Bodega |
Nhà máy rượu vang (Tây Ban Nha) |
Nhà máy sản xuất rượu vang, đặc biệt ở Tây Ban Nha |
|
Body |
Thân (cấu trúc) rượu |
Cảm giác về độ đậm đặc và trọng lượng của rượu trong miệng |
|
Bordeaux |
Bordeaux |
Vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng ở miền Tây Nam nước Pháp |
|
Botrytis cinerea |
Nấm mốc quý tộc |
Loại nấm mốc có lợi, làm tăng nồng độ đường trong nho, dẫn đến rượu ngọt hơn |
|
Bottle |
Chai rượu |
Chai thủy tinh dùng để đựng rượu |
3. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ C
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Cabernet Franc |
Cabernet Franc |
Giống nho đỏ phổ biến ở Bordeaux, thường được pha trộn với Cabernet Sauvignon và Merlot |
|
Cabernet Sauvignon |
Cabernet Sauvignon |
Giống nho đỏ nổi tiếng thế giới, được sử dụng để sản xuất nhiều loại rượu vang đỏ tuyệt hảo |
|
California cult wines |
Rượu cult California |
Rượu vang đến từ California có giá bán cao và được săn đón |
|
Cane pruning |
Tỉa cành |
Phương pháp tỉa cành bằng cách cắt cành nho xuống còn một hoặc nhiều cành chính, để chúng phát triển chồi mới |
|
Canopy |
Tán lá |
Tán lá và chồi của cây nho |
|
Cantina |
Nhà máy rượu vang (Ý) |
Nhà máy sản xuất rượu vang, đặc biệt ở Ý |
|
Cap |
Bã |
Chất rắn như vỏ nho, hạt và cuống tích tụ trên bề mặt trong quá trình lên men |
|
Capsule |
Nắp chai |
Vỏ nhựa hoặc kim loại bảo vệ cổ chai rượu |
|
Carbon dioxide |
Carbon dioxide |
Bong bóng khí trong rượu vang, là sản phẩm phụ của quá trình lên men |
|
Carbonic Maceration |
Lên men cacbonic |
Kỹ thuật làm rượu tạo ra rượu mềm mại, nhiều trái cây và ít tannin. Quả nho nguyên vẹn được lên men trong bể kín chứa khí CO2 |
|
Cask |
Thùng gỗ |
Thùng gỗ dùng để lên men hoặc ủ rượu |
|
Caudalie |
Độ hậu |
Thời gian cảm nhận được hậu vị của rượu, tính bằng giây |
|
Cava |
Rượu Champagne Tây Ban Nha |
Rượu Champagne sản xuất ở Tây Ban Nha |
|
Chablis |
Chablis |
Vùng sản xuất rượu vang ở Pháp, phía Đông Paris |
|
Cellar |
Hầm rượu |
Nơi lưu trữ rượu, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm |
|
Champagne |
Rượu sâm panh |
Rượu sâm panh sản xuất ở vùng Champagne, Pháp |
|
Champagne flute |
Ly sâm panh |
Loại ly có chân dài và thân hẹp, dùng để uống sâm panh |
|
Chaptalization |
Tăng đường |
Quá trình thêm đường trước hoặc trong quá trình lên men để tăng độ cồn |
|
Chardonnay |
Chardonnay |
Giống nho trắng được sử dụng để sản xuất rượu Chardonnay, Champagne và các loại rượu vang trắng khác |
|
Charmant process |
Phương pháp Charmat |
Phương pháp sản xuất rượu vang nổ bằng cách lên men lần thứ hai trong bể inox thay vì trong chai |
|
Chenin Blanc |
Chenin Blanc |
Giống nho trắng, thường được trồng ở thung lũng Loire, Pháp |
|
Chianti |
Chianti |
Vùng sản xuất rượu vang đỏ ở Tuscany, Ý |
|
Chiaretto |
Rượu hồng Ý |
Từ tiếng Ý chỉ loại rượu hồng nhạt |
|
Citric Acid |
Axit citric |
Một trong những loại axit có trong rượu vang |
|
Clairet |
Rượu đỏ nhạt |
Từ tiếng Pháp chỉ loại rượu có màu giữa đỏ nhạt và hồng đậm |
|
Claret |
Rượu Bordeaux đỏ |
Từ tiếng Anh chỉ rượu vang đỏ Bordeaux |
|
Clarification |
Làm trong |
Quá trình loại bỏ các chất rắn khỏi rượu sau quá trình lên men để làm trong rượu |
|
Clarifying agent |
Chất làm trong |
Chất được thêm vào rượu trong quá trình làm trong để giúp loại bỏ các hạt rắn |
4. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ D
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Débourbage |
Làm lắng cặn |
Quá trình làm lắng cặn nước nho trước khi rút rượu ra khỏi thùng, giúp giảm thiểu việc lọc rượu |
|
Decanting |
Đổ rượu |
Quá trình rót rượu từ chai vào bình, có thể dùng bình decanter hoặc bình thông thường. Đổ rượu giúp loại bỏ cặn hoặc để rượu tiếp xúc với không khí |
|
Degorgement |
Xả cặn |
Quá trình loại bỏ cặn men đóng băng khỏi cổ chai trong quá trình sản xuất rượu Champagne |
|
Dégorgement tardive |
Xả cặn muộn |
Rượu Champagne được ủ trên cặn men trong 10 năm hoặc lâu hơn trước khi xả cặn |
|
Demi-sec |
Hơi ngọt |
Thuật ngữ chỉ rượu hơi ngọt |
|
Dessert wine |
Rượu tráng miệng |
Rượu có độ cồn cao và rất ngọt, thường được phục vụ cùng món tráng miệng |
|
Distilled spirits |
Rượu mạnh |
Rượu có độ cồn cao được sản xuất bằng cách chưng cất từ rượu vang, nước ép trái cây lên men khác hoặc ngũ cốc đã được ủ |
|
Dosage |
Liều đường |
Rượu ngọt được thêm vào rượu sâm panh truyền thống. Lượng rượu ngọt quyết định độ khô của rượu |
|
Douro |
Douro |
Vùng sản xuất rượu vang ở Bồ Đào Nha, nổi tiếng với rượu Port |
|
Dry |
Không ngọt |
Rượu hầu như không có đường dư, trái ngược với rượu ngọt và có thể gây cảm giác se miệng |
5. Thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ E
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Earthy |
Đất |
Mô tả hương vị giống đất |
|
Eau de vie |
Rượu mạnh trái cây |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ loại rượu mạnh làm từ nho |
|
En primeur |
Rượu non |
Hệ thống bán rượu, chủ yếu là rượu Bordeaux, trước khi rượu được đóng chai |
|
En Tirage |
Giai đoạn ủ cặn |
Một phần của phương pháp truyền thống Champagne, khi rượu sâm panh được ủ cùng với cặn men trong quá trình lên men thứ hai |
|
Enology |
Nông học rượu vang |
Khoa học về sản xuất rượu vang, còn được gọi là oenology |
|
Enophile |
Người sành rượu |
Người yêu thích và đánh giá cao rượu vang |
|
Entry-level wine |
Rượu cơ bản |
Loại rượu rẻ nhất với chất lượng cơ bản mà nhà sản xuất rượu bán ra |
|
Eraflage |
Tách cuống |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ việc tách cuống khỏi quả nho |

6. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ F
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Fault |
Lỗi |
Khi rượu có đặc điểm không mong muốn, có thể do lỗi trong quá trình làm rượu hoặc bảo quản |
|
Fermentation |
Lên men |
Quá trình chuyển hóa đường thành rượu và carbon dioxide, trong làm rượu vang, men rượu chuyển nước nho thành rượu |
|
Fermentazione naturale |
Lên men tự nhiên |
Thuật ngữ tiếng Ý chỉ rượu sủi tăm tự nhiên, nơi bọt khí được tạo ra trong chai |
|
Fermenter |
Bể lên men |
Thùng chứa, thường là bể inox hoặc thùng gỗ, dùng để lên men |
|
Fiasco |
Bình rượu Ý |
Bình rượu bọc rơm |
|
Fighting varietal |
Rượu varietal giá rẻ |
Thuật ngữ Mỹ từ California, mô tả rượu varietal giá rẻ có nút chai và đóng chai 1,5 lít |
|
Filtering |
Lọc |
Quá trình làm trong rượu trước khi đóng chai bằng cách loại bỏ các hạt rắn |
|
Fine wine |
Rượu hảo hạng |
Rượu có chất lượng tốt nhất |
|
Fining |
Làm trong |
Một phần của quá trình làm trong, trong đó chất làm trong được thêm vào rượu để loại bỏ tạp chất |
|
Finish |
Hậu vị |
Hương vị và ấn tượng còn đọng lại trong miệng sau khi nuốt rượu |
|
Flabby |
Nhạt nhẽo |
Rượu không có cấu trúc |
|
Flavors |
Hương vị |
Cách rượu được cảm nhận trong miệng |
7. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ G
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Gamay |
Gamay |
Giống nho đỏ, nổi tiếng với rượu vang đỏ của vùng Beaujolais, Pháp |
|
Gewürztraminer |
Gewürztraminer |
Giống nho trắng ngọt, có hương thơm đặc trưng |
|
Grafting |
Ghép cành |
Kỹ thuật ghép chồi của cây nho vào gốc cây đã có sẵn |
|
Grand Reserva |
Grand Reserva |
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ rượu đã được ủ ít nhất 5 năm |
|
Grand Cru |
Grand Cru |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ những vườn nho tốt nhất |
|
Granvas |
Granvas |
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ quá trình lên men thứ hai của rượu vang nổ, diễn ra trong bể chứ không phải trong chai |
|
Green |
Xanh |
Thuật ngữ mô tả hương vị thực vật và chưa chín của rượu. Đây không phải là đặc điểm tốt |
|
Green harvest |
Thu hoạch xanh |
Quá trình loại bỏ những chùm nho chưa chín khỏi cây nho, nhằm tăng chất lượng của những chùm nho còn lại |
|
Grenache |
Grenache |
Giống nho đỏ |
|
Grüner Veltliner |
Grüner Veltliner |
Giống nho trắng |
8. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ H
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Habillage |
Nắp chai |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ phần vỏ bọc nhôm hoặc dây kim loại trên phần trên của chai rượu vang nổ |
|
Hard |
Chát |
Mô tả rượu có quá nhiều tannin, khiến rượu trở nên khó uống |
|
Harvest |
Thu hoạch |
Thời điểm thu hoạch nho |
|
Haut |
Cao cấp |
Thuật ngữ tiếng Pháp mô tả chất lượng cao |
|
Herbaceous |
Thảo mộc |
Hương vị giống như thảo mộc tươi |
|
Hogshead |
Thùng lớn |
Thùng có dung tích 239 lít |
|
Hollow |
Nhạt nhẽo |
Rượu không có cấu trúc, thiếu độ dày dặn |
|
Horizontal wine tasting |
Nếm thử theo chiều ngang |
Thử rượu cùng loại hoặc cùng niên vụ |
|
Horse blanket |
Mùi chuồng ngựa |
Rượu có mùi giống như chuồng ngựa, do nấm men Brettanomyces gây ra |
|
Hot |
Nồng |
Rượu có nồng độ cồn cao |
|
Hybrid |
Lai giống |
Sự lai tạo giữa hai hoặc nhiều giống nho |
9. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ I
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Ice wine |
Rượu vang đá |
Loại rượu vang được làm từ nho đóng băng tự nhiên trên cây |
|
Imperial |
Chai Imperial |
Chai rượu có dung tích 6 lít |
|
Inoculation |
Cấy men |
Quá trình thêm men vào nước nho để bắt đầu quá trình lên men |
|
International variety |
Giống nho quốc tế |
Các giống nho được trồng ở hầu hết các vùng trồng nho trên thế giới, như Merlot hoặc Chardonnay |
10. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ J
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Jeroboam |
Jeroboam |
Chai rượu vang 4.5 lít, tương đương với 6 chai 750ml tiêu chuẩn. |
11. Thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ K
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Kabinett |
Kabinett |
Một cấp bậc trong hệ thống phân loại rượu vang Đức. Chỉ ra mức độ chín của nho khi thu hoạch |
|
Kosher |
Kosher |
Rượu được sản xuất theo luật Do Thái. |
12. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ L
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Labrusca |
Loại nho bản địa Bắc Mỹ |
Các giống nho Labrusca thường có hương vị đặc trưng, mạnh mẽ, đôi khi được mô tả là "foxy" (hương vị giống quả dâu rừng). |
|
Late harvest |
Thu hoạch muộn |
Nho được để lại trên cây lâu hơn bình thường, cho đến khi bị nhiễm nấm quý hiếm (noble rot). Nấm này làm mất nước trong quả nho. |
|
Lees aging |
Ủ trên xác con men |
Quá trình rượu tiếp xúc và phát triển cùng với lớp cặn bao gồm tế bào men chết và các chất rắn của quả nho. Quá trình này mang lại cấu trúc, độ phức hợp và hương vị đặc trưng cho rượu. |
|
Lees |
Xác con men |
Cặn lắng xuống đáy thùng sau quá trình lên men, bao gồm tế bào men chết, vỏ nho, hạt nho và các chất rắn khác. |
|
Legs |
Chân rượu |
Những đường vân chảy chậm xuống thành ly khi nghiêng ly rượu. Độ dày và tốc độ của chân rượu có thể cho thấy nồng độ cồn và độ nhớt của rượu. |
|
Length |
Độ dài hậu vị |
Thời gian mà hương vị của rượu vẫn còn lưu lại trong miệng sau khi nuốt. Độ dài hậu vị càng lâu, rượu càng được đánh giá cao. |
|
Lightstruck |
Ảnh hưởng của ánh sáng |
Hiện tượng rượu tiếp xúc với ánh sáng cực tím, làm biến đổi các hợp chất trong rượu, tạo ra mùi vị khó chịu giống như giấy bìa ướt. |
|
Liqueur de tirage |
Dung dịch men đường |
Hỗn hợp đường và men được thêm vào rượu vang cơ bản để tạo ra quá trình lên men thứ cấp trong chai. |
|
Liqueur d’expedition |
Dung dịch chỉnh sửa |
Hỗn hợp được thêm vào rượu vang nổ sau khi loại bỏ cặn men để điều chỉnh độ ngọt và bổ sung lượng rượu bị mất trong quá trình sản xuất. |
|
Loire |
Vùng rượu vang Loire |
Một trong những vùng sản xuất rượu vang lớn của Pháp, nổi tiếng với các loại rượu vang trắng tươi mát, rượu vang đỏ nhẹ nhàng và các loại rượu vang ngọt đặc biệt. |

13. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ M
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Maceration |
Ngâm ủ |
Quá trình ngâm vỏ, hạt và cuống nho trong nước nho để chiết xuất màu sắc, độ chát và hương vị. |
|
Madeira |
Rượu Madeira |
Loại rượu vang cường hóa có nguồn gốc từ đảo Madeira của Bồ Đào Nha, nổi tiếng với hương vị độc đáo nhờ quá trình ủ nóng. |
|
Maderized |
Biến đổi theo kiểu Madeira |
Quá trình phát triển rượu trong môi trường nóng, dẫn đến quá trình oxy hóa và tạo ra hương vị đặc trưng giống rượu Madeira. |
|
Magnum |
Chai 1.5 lít |
Loại chai rượu vang có dung tích 1.5 lít. |
|
Malbec |
Malbec |
Giống nho đỏ phổ biến ở Argentina, cho ra những loại rượu vang đậm đà, hương trái cây đen và tannin cao. |
|
Malic acid |
Axit malic |
Một loại axit tự nhiên có trong nho, góp phần tạo nên độ tươi mát của rượu. |
|
Malolactic bacteria |
Vi khuẩn lactic |
Loại vi khuẩn chuyển đổi axit malic thành axit lactic, làm giảm độ tươi mát và tăng độ tròn trịa của rượu. |
|
Malolactic Fermentation |
Sự lên men malolactic |
Quá trình chuyển đổi axit malic thành axit lactic, tạo ra hương vị bơ và làm rượu mềm mại hơn. |
|
Manipulant |
Người làm rượu vang |
Người trực tiếp tham gia vào tất cả các khâu sản xuất rượu vang, từ trồng nho đến đóng chai. |
|
Marc |
Bã nho, rượu bã nho |
Phần bã còn lại sau khi ép nho, có thể được sử dụng để chưng cất rượu mạnh hoặc các loại rượu khác. |
|
Maturation |
Sự trưởng thành |
Quá trình ủ rượu trong thùng gỗ sồi hoặc chai để rượu phát triển hương vị và độ phức hợp. |
|
Mature |
Chín muồi |
Rượu đã hoàn thành quá trình lão hóa và sẵn sàng để uống. |
|
May wine |
Rượu vang mùa xuân |
Loại rượu vang nhẹ, ngọt, thường được pha thêm thảo mộc và gia vị, phổ biến ở Đức. |
|
Mead |
Rượu mật ong |
Đồ uống có cồn được làm từ mật ong lên men và nước. |
14. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ N
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Natural Wine |
Rượu tự nhiên |
Loại rượu không thêm bất kỳ chất phụ gia nhân tạo nào. |
|
Nebbiolo |
Nebbiolo |
Giống nho đỏ phổ biến ở vùng Piedmont của Italia. |
|
Negociant |
Nhà buôn rượu |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ người kinh doanh rượu vang. |
|
New world wine |
Rượu thế giới mới |
Rượu được sản xuất ở những vùng trồng nho phi truyền thống như Châu Phi hoặc Úc. |
|
Noble rot |
Nấm mốc quý tộc |
Một loại nấm mốc tốt gọi là botrytis, làm cho rượu ngọt hơn. |
|
Nose |
Mùi hương |
Thuật ngữ khác chỉ mùi hương của rượu trong ly. |
15. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ O
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Oak chips |
Mảnh gỗ sồi |
Những mảnh gỗ sồi nhỏ được thêm vào rượu vang, được coi là một giải pháp thay thế kinh tế cho việc ủ trong thùng gỗ sồi. |
|
Oaky |
Hương vị gỗ sồi |
Hương vị và mùi thơm của gỗ sồi trong rượu, phát triển trong quá trình ủ trong thùng gỗ sồi hoặc bằng cách thêm mảnh gỗ sồi. |
|
Oenophile |
Người yêu rượu vang |
Người yêu thích rượu vang, còn được gọi là vinophile. |
|
Off-dry |
Hơi ngọt |
Loại rượu hơi ngọt. |
|
Old vine |
Rượu từ nho già |
Rượu được làm từ những cây nho rất già. |
|
Old world wine |
Rượu thế giới cũ |
Rượu được sản xuất ở những vùng trồng nho truyền thống ở châu Âu. |
|
Open |
Sẵn sàng uống |
Loại rượu đã sẵn sàng để uống. |
|
Organic Wine |
Rượu hữu cơ |
Rượu được làm từ nho được trồng không sử dụng thuốc trừ sâu hoặc thành phần tổng hợp. |
|
Organoleptic |
Thuộc về giác quan |
Thuật ngữ mô tả bất cứ thứ gì ảnh hưởng đến khứu giác, vị giác và thị giác. |
|
Oxidation |
Sự oxy hóa |
Hiện tượng rượu tiếp xúc với oxy, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến rượu. |
|
Oxidized |
Bị oxy hóa |
Rượu tiếp xúc với quá nhiều không khí và trở nên nhạt và có màu nâu. |

16. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ P
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
pH |
Độ pH |
Chỉ số đo độ axit của rượu. |
|
Phenolics |
Chất phenolic |
Các hợp chất quan trọng được sản xuất từ các bộ phận của nho, góp phần tạo nên hương vị và màu sắc của rượu. |
|
Phylloxera |
Rệp phylloxera |
Loại côn trùng tấn công rễ cây nho. |
|
Piedmont |
Piedmont |
Một vùng ở Italia. |
|
Pinot |
Pinot |
Giống nho đen hoặc trắng, từ đó làm ra Pinot Noir và Pinot Grigio. |
|
Pinotage |
Pinotage |
Giống nho lai giữa Cinsault và Pinot Noir. |
|
Pip |
Hạt nho |
Thuật ngữ chỉ hạt nho. |
|
Plonk |
Rượu rẻ tiền |
Thuật ngữ tiếng Anh chỉ rượu rẻ tiền và chất lượng thấp. |
|
Pomace |
Bã nho |
Vỏ, hạt và cuống nho còn lại sau quá trình lên men. |
|
Port |
Rượu Port |
Loại rượu vang cường hóa của Bồ Đào Nha được sản xuất ở thung lũng Douro. |
|
Potassium sorbate |
Kali sorbat |
Chất bảo quản và ổn định cho rượu vang. |
|
Premier Cru |
Rượu vang cấp độ cao |
Loại rượu vang cao cấp, nhưng vẫn thấp hơn Grand Cru. |
17. Thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ R
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Racking |
Chuyển rượu |
Quá trình chuyển rượu từ thùng này sang thùng khác để loại bỏ cặn. |
|
Recioto |
Recioto |
Loại rượu vang ngọt của Ý. |
|
Reductive |
Giảm oxy |
Phương pháp làm rượu để hạn chế lượng oxy tiếp xúc với rượu. |
|
Red Wine |
Rượu vang đỏ |
Loại rượu được làm từ nho đỏ, trong đó nước nho được lên men cùng với vỏ nho. |
|
Reserva |
Reserva |
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ rượu vang đỏ đã được ủ ít nhất 3 năm. |
|
Residual sugar |
Đường dư |
Đường chưa lên men còn lại trong rượu. |
|
Riddling |
Xoay chai |
Quy trình xoay chai Champagne để cặn di chuyển về phía nút chai. |
|
Riesling |
Riesling |
Giống nho trắng. |

18. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ S
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Sangiovese |
Sangiovese |
Một loại nho đỏ. |
|
Sauternes |
Sauternes |
Rượu vang trắng ngọt từ Bordeaux. |
|
Sauvignon Blanc |
Sauvignon Blanc |
Một loại nho trắng. |
|
Sec |
Không ngọt |
Thuật ngữ tiếng Pháp chỉ không ngọt. |
|
Secondary fermentation |
Lên men thứ cấp |
Quá trình lên men thứ hai thường xảy ra sau khi chuyển rượu sang thùng chứa khác. |
|
Sherry |
Sherry |
Rượu vang cường hóa của Tây Ban Nha. |
|
Shiraz |
Shiraz |
Tên gọi khác của rượu Syrah. |
|
Silky |
Mềm mượt |
Thuật ngữ nếm thử chỉ những loại rượu có cảm giác mượt mà trong miệng. |
|
Small lot |
Sản lượng nhỏ |
Sản xuất rượu hạn chế, thường khoảng 1.000 thùng hoặc ít hơn. |
|
Solera |
Hệ thống Solera |
Quá trình pha trộn rượu từ các niên vụ khác nhau ở Tây Ban Nha. |
|
Sommelier |
Sommelier |
Chuyên gia rượu vang được chứng nhận, thường làm việc trong nhà hàng và chuyên về việc lựa chọn, mua và phục vụ rượu vang. |
19. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ T
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Table Wine |
Rượu vang bàn |
Loại rượu vang giá cả phải chăng và chất lượng tốt, thường là rượu không sủi bọt hoặc cường hóa. |
|
Tannin management |
Quản lý tannin |
Các quyết định mà người làm rượu đưa ra về độ chín của nho, loại nho, quá trình ngâm ủ và quá trình ủ, ảnh hưởng đến mức độ tannin và cuối cùng là hương vị và đặc tính của rượu. |
|
Tannin |
Độ chát, vị chát |
Hợp chất tự nhiên có trong vỏ, hạt và cuống nho, cung cấp cấu trúc cho rượu và để lại cảm giác đắng, không ngọt và chát trong miệng. |
|
Tartaric acid |
Axit tartaric |
Axit chính trong nho, thúc đẩy quá trình lão hóa. |
|
Tempranillo |
Tempranillo |
Một loại nho đỏ phổ biến ở Tây Ban Nha. |
|
Terroir |
Thổ nhưỡng |
Thuật ngữ tiếng Pháp mô tả các yếu tố môi trường của vườn nho, như đất, khí hậu và địa hình, ảnh hưởng đến hương vị và đặc tính của rượu vang. |
|
Tokay |
Tokay |
Loại rượu vang ngọt của Hungary. |
|
Trocken |
Không ngọt |
Thuật ngữ tiếng Đức chỉ không ngọt. |
20. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ U
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Ullage |
Khoảng trống |
Khoảng không khí còn lại trong chai và thùng khi rượu bay hơi, đây là một phần tự nhiên của quá trình ủ rượu. Mức độ ullage có thể cho chúng ta biết thêm về chất lượng của rượu cũ. |
21. Thuật ngữ rượu vang bắt đầu bằng chữ V
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Varietal |
Giống nho |
Loại rượu được làm chủ yếu từ một giống nho duy nhất và thường được đặt theo tên của giống nho đó. |
|
Vegetal |
Rau củ |
Khi rượu có mùi vị giống rau củ. |
|
Veneto |
Veneto |
Một vùng rượu vang của Ý. |
|
Viniculture |
Trồng nho |
Quá trình trồng nho để làm rượu vang. |
|
Vinification |
Làm rượu vang |
Quá trình làm rượu vang. |
|
Vinology |
Nghiên cứu rượu vang |
Nghiên cứu về rượu vang và quá trình làm rượu vang. |
|
Vin Santo |
Vin Santo |
Rượu vang ngọt của Tuscany. |
|
Vintage variation |
Biến đổi theo niên vụ |
Sự khác biệt về hương vị của rượu vang từ các năm khác nhau, thường dựa trên ảnh hưởng của thời tiết đến nho. |
|
Vintage |
Niên vụ |
Năm thu hoạch nho để làm rượu. |

22. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ W
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Weight |
Độ đậm đặc |
Độ dày hoặc độ nặng của rượu khi cảm nhận trên lưỡi. Nó liên quan đến độ cồn, glycerin và đường dư trong rượu. |
|
White Wine |
Rượu vang trắng |
Rượu vang được làm từ nước nho không lên men cùng với vỏ nho. |
|
Wine |
Rượu vang |
Nước nho lên men. |
|
Wine glass |
Ly rượu vang |
Loại ly được thiết kế đặc biệt để thưởng thức rượu vang. |
|
Wine tasting |
Thưởng thức rượu vang |
Quá trình cảm nhận hương vị của rượu vang bằng thị giác, khứu giác và vị giác. |
|
Wine Pairing |
Kết hợp rượu vang với thức ăn |
Sự kết hợp giữa thức ăn và rượu vang để tạo nên một trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời. |
23. Thuật ngữ bắt đầu bằng chữ Y
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích chi tiết |
|
Yeast |
Men |
Một loại vi sinh vật chuyển hóa nước nho thành rượu vang. |
|
Yeast nutrient |
Chất dinh dưỡng cho men |
Một chất cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho men trong quá trình lên men, thường là nitơ và vitamin. |
|
Yeast strain |
Loại men |
Các loại men khác nhau được sử dụng cho quá trình lên men. Một số loại men được xác định cho một loại rượu vang cụ thể, có nghĩa là chúng góp phần vào hương vị của rượu. |
|
Yield |
Sản lượng |
Lượng nho mà một vườn nho sản xuất ra. |
Hiểu rõ cách đọc thuật ngữ trên rượu vang là bước quan trọng giúp người mới dễ dàng lựa chọn được chai rượu vang phù hợp với khẩu vị, mục đích sử dụng và ngân sách. Chỉ cần nắm vững những thuật ngữ cơ bản về loại rượu, giống nho, độ ngọt, nồng độ cồn, vùng sản xuất và niên vụ, bạn đã có thể tự tin hơn khi mua và thưởng thức rượu vang. Hy vọng với những chia sẻ trên, việc tiếp cận và khám phá thế giới rượu vang sẽ trở nên đơn giản, thú vị và dễ hiểu hơn. Đừng quên áp dụng cách đọc thuật ngữ trên rượu vang mỗi khi chọn mua để luôn có trải nghiệm trọn vẹn và đúng gu.
>>> Tham khảo thêm: Ý nghĩa kích thước chai rượu vang: Vì sao lại có nhiều loại đến vậy?